VIETNAMESE

bị bực mình

tức giận, khó chịu

ENGLISH

annoyed

  
VERB

/əˈnɔɪd/

irritated, annoyed

Bị bực mình là bị tức giận, khó chịu.

Ví dụ

1.

Cô ấy bị bực mình vì tiếng nhạc ầm ĩ bên cạnh.

She was annoyed by the loud music next door.

2.

Anh ấy bị bực mình khi máy tính của anh ấy bị hỏng.

He became annoyed when his computer crashed.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "annoyed" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - aggravated: làm tức giận, làm khó chịu - frustrated: chán nản, nản lòng - bothersome: phiền hà, gây khó chịu - provoked: khiêu khích, kích động - peeved: tức giận, tức tối - displeased: không hài lòng, không vừa ý - vexed: quấy rầy, làm phiền