VIETNAMESE
boong tàu
ENGLISH
deck
NOUN
/dɛk/
board
Boong tàu là sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
Ví dụ
1.
Chúng tôi ngồi trên boong tàu cho đến khi trời tối.
We sat on deck until it was dark.
2.
Cô đứng trên boong tàu để nhìn ra khung cảnh xa lạ xung quanh.
She stood on deck to gaze at the unfamiliar surroundings.
Ghi chú
Một số từ vựng về các khu vực trên tàu:
- quầy bar: bar
- quầy đổi tiền: bureau de change
- buồng: cabin
- boong chờ ô tô: car deck
- cầu lên xuống tàu: gangway
- bàn thông tin: information desk