VIETNAMESE

chất bốc

chất dễ bay hơi

word

ENGLISH

Volatile substance

  
NOUN

/ˈvɒlətaɪl ˈsʌbstəns/

vaporizing material

“Chất bốc” là chất dễ bay hơi, chuyển từ trạng thái lỏng sang hơi ở nhiệt độ thường.

Ví dụ

1.

Chất bốc bốc hơi dễ dàng ở nhiệt độ phòng.

Volatile substances evaporate easily at room temperature.

2.

Các nhà khoa học xử lý chất bốc cẩn thận để tránh tai nạn.

Scientists handle volatile substances carefully to avoid accidents.

Ghi chú

Volatile Substance là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Evaporation – Sự bay hơi Ví dụ: Volatile substances readily undergo evaporation at room temperature. (Chất bốc dễ dàng bay hơi ở nhiệt độ phòng.) check Flammable Vapors – Hơi dễ cháy Ví dụ: Many volatile substances produce flammable vapors that require careful handling. (Nhiều chất bốc tạo ra hơi dễ cháy cần được xử lý cẩn thận.) check Vapor Pressure – Áp suất hơi Ví dụ: Volatile substances have high vapor pressure, which facilitates evaporation. (Chất bốc có áp suất hơi cao, giúp quá trình bay hơi dễ dàng hơn.)