VIETNAMESE

Bốc

Lấy lên, múc

word

ENGLISH

Scoop

  
VERB

/skuːp/

Lift, pick up

Bốc là hành động bốc hơi, lấy lên hoặc nổi bật lên.

Ví dụ

1.

Anh ấy bốc kem vào bát.

He scooped the ice cream into the bowl.

2.

Cô ấy bốc nước bằng tay.

She scooped water with her hands.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Scoop khi nói hoặc viết nhé! checkScoop ice cream - Múc kem Ví dụ: She scooped some ice cream into the bowl. (Cô ấy múc kem vào bát.) checkScoop up sand - Múc cát hoặc hốt cát Ví dụ: The children scooped up sand to build a castle. (Bọn trẻ múc cát để xây lâu đài.) checkScoop water - Múc nước Ví dụ: He scooped water from the well. (Anh ấy múc nước từ giếng.) checkScoop an award - Đạt được giải thưởng Ví dụ: The film scooped several awards at the festival. (Bộ phim đã đạt được nhiều giải thưởng tại lễ hội.) checkScoop up someone - Nhấc ai đó lên bằng tay Ví dụ: She scooped up the baby and hugged him tightly. (Cô ấy nhấc đứa bé lên và ôm chặt lấy.)