VIETNAMESE
Bộ nhận diện thương hiệu
Bộ tài liệu nhận diện thương hiệu
ENGLISH
Corporate branding kit
/ˈkɔːrpərɪt ˈbrændɪŋ kɪt/
Branding set
“Bộ nhận diện thương hiệu” là tập hợp các tài liệu và thiết kế giúp thể hiện rõ ràng hình ảnh và giá trị của thương hiệu.
Ví dụ
1.
Bộ nhận diện thương hiệu đảm bảo giao tiếp nhất quán.
A corporate branding kit ensures consistent communication.
2.
Bộ nhận diện toàn diện nâng cao tính đồng nhất của thương hiệu.
Comprehensive branding kits enhance brand consistency.
Ghi chú
Từ Bộ nhận diện thương hiệu là một từ vựng thuộc lĩnh vực marketing và phát triển thương hiệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Corporate logo - Logo doanh nghiệp
Ví dụ:
The corporate branding kit includes a high-resolution corporate logo.
(Bộ nhận diện thương hiệu bao gồm logo doanh nghiệp độ phân giải cao.)
Business collateral - Tài liệu doanh nghiệp
Ví dụ:
Business collateral like brochures and presentations are part of the corporate branding kit.
(Tài liệu doanh nghiệp như tờ rơi và bài thuyết trình là một phần của bộ nhận diện thương hiệu.)
Corporate fonts - Phông chữ doanh nghiệp
Ví dụ:
Corporate fonts are standardized in the branding kit for uniformity.
(Phông chữ doanh nghiệp được tiêu chuẩn hóa trong bộ nhận diện thương hiệu để đảm bảo tính đồng nhất.)
Visual consistency - Tính nhất quán hình ảnh
Ví dụ:
The corporate branding kit ensures visual consistency across all marketing materials.
(Bộ nhận diện thương hiệu đảm bảo tính nhất quán hình ảnh trên tất cả các tài liệu marketing.)
Marketing templates - Mẫu tiếp thị
Ví dụ:
Pre-designed marketing templates are included in the corporate branding kit.
(Các mẫu tiếp thị được thiết kế sẵn được bao gồm trong bộ nhận diện thương hiệu.
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết