VIETNAMESE

Bổ máu

tăng cường máu

word

ENGLISH

Blood-enriching

  
ADJ

/blʌd ɪnˈrɪtʃɪŋ/

hematopoietic

Bổ máu là cung cấp chất dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe máu.

Ví dụ

1.

Thực phẩm giàu sắt bổ máu.

Iron-rich foods are blood-enriching.

2.

Loại thực phẩm bổ sung này rất hiệu quả trong việc bổ máu.

This supplement is effective in blood-enriching.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Blood-enriching nhé! check Nutritious - Bổ dưỡng, giúp tăng cường sức khỏe Phân biệt: Nutritious mô tả thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tốt cho sức khỏe. Ví dụ: This soup is very nutritious and good for your health. (Món súp này rất bổ dưỡng và tốt cho sức khỏe.) check Iron-rich - Giàu chất sắt Phân biệt: Iron-rich mô tả thực phẩm chứa nhiều chất sắt, tốt cho máu. Ví dụ: Spinach is an iron-rich vegetable. (Rau chân vịt là một loại rau giàu chất sắt.) check Invigorating - Làm tăng cường sinh lực hoặc sức khỏe Phân biệt: Invigorating mô tả một tác nhân giúp tăng cường sức khỏe và tinh thần. Ví dụ: Fresh air is invigorating for the body and mind. (Không khí trong lành giúp tăng cường sức khỏe và tinh thần.) check Fortifying - Làm tăng cường sức mạnh hoặc sức khỏe Phân biệt: Fortifying mô tả thực phẩm hoặc chất giúp bổ sung dinh dưỡng và tăng sức đề kháng. Ví dụ: Fortified cereals are beneficial for children. (Ngũ cốc tăng cường chất dinh dưỡng rất tốt cho trẻ em.) check Restorative - Giúp phục hồi sức khỏe Phân biệt: Restorative mô tả một yếu tố giúp cơ thể phục hồi nhanh chóng sau mệt mỏi hoặc bệnh tật. Ví dụ: The tonic has restorative properties. (Thuốc bổ này có tính chất phục hồi sức khỏe.)