VIETNAMESE
Bố cục
sắp xếp, cấu trúc
ENGLISH
Layout
/ˈleɪaʊt/
arrangement, design
Bố cục là cách sắp xếp, tổ chức các thành phần trong một tác phẩm.
Ví dụ
1.
Bố cục của tài liệu sạch sẽ và đơn giản.
The layout of the document is clean and simple.
2.
Anh ấy nghiên cứu kỹ bố cục của tòa nhà.
He studied the layout of the building carefully.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Layout nhé!
Design - Thiết kế hoặc cách sắp xếp
Phân biệt:
Design mô tả cách tổ chức và sắp xếp các thành phần trong một sản phẩm hoặc không gian.
Ví dụ:
The design of the website was carefully made.
(Thiết kế của trang web đã được làm cẩn thận.)
Arrangement - Sự sắp xếp hoặc bố trí
Phân biệt:
Arrangement mô tả cách tổ chức và đặt các vật thể theo một cách hợp lý.
Ví dụ:
The arrangement of the furniture was practical.
(Sự sắp xếp nội thất rất thực tế.)
Plan - Kế hoạch hoặc sơ đồ
Phân biệt:
Plan mô tả một bản vẽ hoặc sơ đồ chi tiết về cách bố trí một không gian.
Ví dụ:
The architect presented the floor plan of the building.
(Kiến trúc sư đã trình bày sơ đồ mặt bằng của tòa nhà.)
Blueprint - Bản thiết kế hoặc kế hoạch chi tiết
Phân biệt:
Blueprint mô tả bản vẽ kỹ thuật hoặc kế hoạch chi tiết về một công trình hoặc hệ thống.
Ví dụ:
The blueprint outlines the layout of the new office.
(Bản thiết kế phác thảo bố cục của văn phòng mới.)
Framework - Khung hoặc cấu trúc tổng thể
Phân biệt:
Framework mô tả cấu trúc tổng thể của một hệ thống hoặc tài liệu.
Ví dụ:
The layout of the report follows a standard framework.
(Bố cục của báo cáo tuân theo một khung tiêu chuẩn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết