VIETNAMESE

Bình quân

trung bình

word

ENGLISH

Average

  
NOUN

/ˈævərɪʤ/

mean, median

Bình quân là mức trung bình của một tập hợp dữ liệu.

Ví dụ

1.

Mức lương bình quân đã tăng trong năm nay.

The average salary has increased this year.

2.

Nhiệt độ bình quân vào tháng Bảy là 30°C.

The average temperature in July is 30°C.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Average nhé! check Mean - Giá trị trung bình, thường dùng trong toán học và thống kê Phân biệt: Mean mô tả giá trị trung bình của một tập hợp số liệu, thường được tính bằng tổng các số chia cho số lượng phần tử. Ví dụ: The mean score of the class was 75. (Điểm trung bình của lớp là 75.) check Median - Trung vị, giá trị ở giữa của một tập dữ liệu đã sắp xếp Phân biệt: Median mô tả giá trị trung gian trong một tập dữ liệu đã được sắp xếp theo thứ tự. Ví dụ: The median income in this area is $50,000. (Thu nhập trung vị ở khu vực này là 50,000 đô.) check Normal - Bình thường hoặc tiêu chuẩn Phân biệt: Normal mô tả điều gì đó phổ biến, không có gì đặc biệt hoặc bất thường. Ví dụ: This temperature is normal for this time of year. (Nhiệt độ này là bình thường vào thời điểm này trong năm.) check Typical - Điển hình, thường dùng để mô tả điều thông thường Phân biệt: Typical mô tả những gì phổ biến hoặc điển hình trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: A typical day includes meetings and paperwork. (Một ngày điển hình bao gồm các cuộc họp và giấy tờ.) check Standard - Tiêu chuẩn, thường dùng để đo lường chất lượng hoặc mức độ Phân biệt: Standard mô tả một mức độ hoặc chuẩn mực được chấp nhận chung. Ví dụ: The standard test results were above average. (Kết quả kiểm tra tiêu chuẩn cao hơn mức trung bình.)