VIETNAMESE
biệt thự
dinh thự
ENGLISH
villa
NOUN
/ˈvɪlə/
mansion
Biệt thự là loại hình nhà ở được thiết kế và xây dựng trên một không gian tương đối hoàn thiện và biệt lập tương đối với không gian xây dựng chung.
Ví dụ
1.
Họ có một biệt thự ở Tây Ban Nha.
They have a villa in Spain.
2.
Ông qua đời trong biệt thự của mình ở Tusculum, được tất cả mọi người vô cùng tiếc nuối và kính trọng.
He died in his villa at Tusculum, regretted and esteemed by all.
Ghi chú
Cùng phân biệt các loại biệt thự nha!
- Biệt thự đơn lập (Detached villa) là những căn hộ (apartment) sở hữu kiến trúc hiện đại và độc lập theo một chỉnh thể (whole) và hình khối (separate) riêng biệt.
- Biệt thự liền kề (Semi-detached villa) là những căn biệt thự được thiết kế xây dựng liền nhau (adjacent) với kết cấu cố định (fixed structrue) sát vách, tạo thành một dãy nhà với kiểu dáng giống nhau.
- Biệt thự song lập (Duplex villa) là biệt thự có 2 cửa chính, 2 khối nhà đồng dạng (identical) và liên kết với nhau.