VIETNAMESE

Biêng biếc

xanh tươi, rực rỡ

word

ENGLISH

Verdant

  
ADJ

/ˈvɜːrdnt/

lush, vibrant

Biêng biếc là trạng thái xanh biếc với vẻ rực rỡ, thường dùng để mô tả cảnh vật hoặc màu sắc.

Ví dụ

1.

Cánh đồng biêng biếc trải dài tới tận chân trời.

The verdant fields stretched into the distance.

2.

Cô ấy ngắm nhìn tán lá biêng biếc của cây cối

She admired the verdant foliage of the trees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Verdant nhé! check Lush - Tươi tốt và dày đặc, thường nói về thảm thực vật Phân biệt: Lush mô tả một khu vực có cây cối xanh tốt, phát triển mạnh mẽ. Ví dụ: The lush forest was full of vibrant life. (Khu rừng tươi tốt tràn ngập sức sống.) check Green - Chỉ màu xanh lá hoặc trạng thái còn non trẻ Phân biệt: Green mô tả màu xanh lá hoặc chỉ sự tươi mới, chưa trưởng thành. Ví dụ: The countryside was green after the rains. (Vùng quê xanh tươi sau những cơn mưa.) check Leafy - Có nhiều lá hoặc cây cối Phân biệt: Leafy mô tả một khu vực hoặc cây cối có nhiều lá, tạo cảm giác mát mẻ, xanh tốt. Ví dụ: She enjoyed walking through the leafy park. (Cô ấy thích đi bộ qua công viên nhiều cây xanh.) check Flourishing - Đang phát triển hoặc nở rộ mạnh mẽ Phân biệt: Flourishing mô tả sự phát triển mạnh mẽ của cây cối, ngành nghề hoặc xã hội. Ví dụ: The flourishing garden was a sight to behold. (Khu vườn đang nở rộ là một cảnh tượng đáng ngắm nhìn.) check Fertile - Đất đai phì nhiêu hoặc màu mỡ Phân biệt: Fertile mô tả đất đai hoặc môi trường có nhiều chất dinh dưỡng, hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ. Ví dụ: The fertile fields yielded a bountiful harvest. (Cánh đồng màu mỡ mang lại một vụ mùa bội thu.)