VIETNAMESE

biếc

xanh lam, xanh dương

word

ENGLISH

Azure

  
ADJ

/ˈæʒər/

sky blue, cerulean

Biếc là màu xanh lam đậm và tươi, ánh lên sự trong trẻo.

Ví dụ

1.

Bầu trời sáng xanh biếc vào buổi sáng.

The sky was an azure blue in the morning.

2.

Đôi mắt cô ấy xanh biếc như đại dương.

Her eyes were as azure as the ocean.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Azure nhé! check Sky blue - Màu xanh nhạt như bầu trời Phân biệt: Sky blue mô tả màu sắc tươi sáng, nhẹ nhàng giống như bầu trời trong xanh. Ví dụ: The azure sky was clear and bright. (Bầu trời xanh trong sáng rực rỡ.) check Cerulean - Màu xanh dương đậm hoặc sáng Phân biệt: Cerulean mô tả màu xanh dương đậm hơn, thường được sử dụng để mô tả biển cả hoặc bầu trời. Ví dụ: The cerulean sea stretched endlessly before us. (Biển xanh trải dài bất tận trước mặt chúng tôi.) check Cyan - Màu xanh lam pha lục Phân biệt: Cyan mô tả màu xanh dương có pha chút xanh lá cây, thường xuất hiện trong in ấn và công nghệ. Ví dụ: The cyan waters were perfect for snorkeling. (Nước xanh lam tuyệt đẹp để lặn biển.) check Turquoise - Màu xanh ngọc, hơi pha xanh lá Phân biệt: Turquoise mô tả màu xanh lam có sắc xanh lá, giống như viên đá quý cùng tên. Ví dụ: The turquoise pool sparkled under the sun. (Hồ nước xanh ngọc lấp lánh dưới ánh mặt trời.) check Aquamarine - Màu xanh biển nhạt Phân biệt: Aquamarine mô tả màu xanh nhạt, mềm mại như nước biển. Ví dụ: Her aquamarine dress matched the ocean's hue. (Chiếc váy màu xanh biển nhạt của cô ấy hợp với sắc màu của đại dương.)