VIETNAMESE
biến thế
ENGLISH
transformer
NOUN
/trænˈsfɔrmər/
Máy biến thế là thiết bị điện thực hiện truyền năng lượng, tín hiệu điện xoay chiều giữa các mạch điện qua cảm ứng điện từ.
Ví dụ
1.
Nối dây quạt và một máy biến thế 12 vôn vào công tắc đèn.
Wire the fan and a 12-volt transformer to the light switch.
2.
Họ đang quấn dây một biến thế.
They are winding a transformer.
Ghi chú
Hệ số công suất hệ thống thấp (Low system power factors) và hiệu suất biến áp thấp (transformer inefficiencies) đã gây tổn hại cho hệ thống phân phối điện ở nông thôn (rural power distribution system).