VIETNAMESE

biến hoá

Thay đổi, biến đổi

word

ENGLISH

Morph

  
VERB

/mɔːrf/

Transform, adapt

Biến hoá là thay đổi linh hoạt hoặc nhanh chóng về hình dạng, trạng thái, hoặc bản chất.

Ví dụ

1.

Câu chuyện biến hóa thành một cuộc phiêu lưu hồi hộp.

The story morphs into a thrilling adventure.

2.

Nhân vật đã biến hóa thành một thứ khó nhận ra.

The character morphed into something unrecognizable.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ morph khi nói hoặc viết nhé! checkMorph into something - Biến hóa thành cái gì Ví dụ: The caterpillar morphed into a butterfly. (Sâu bướm biến hóa thành bươm bướm.) checkMorph from A to B - Biến hóa từ A sang B Ví dụ: The story morphed from a tragedy to a comedy. (Câu chuyện biến hóa từ bi kịch sang hài kịch.) checkMorph into ADJ + N - Biến hóa thành trạng thái nào Ví dụ: He morphed into a confident speaker. (Anh ấy biến hóa thành một người nói chuyện tự tin.)