VIETNAMESE

Biên chép

ghi chép

word

ENGLISH

Transcribe

  
VERB

/trænsˈkraɪb/

copy, write down

Biên chép là hành động viết lại hoặc ghi chép lại nội dung.

Ví dụ

1.

Cô ấy biên chép nội dung cuộc họp.

She transcribed the meeting notes.

2.

Anh ta biên chép lại các tài liệu cũ.

He transcribed the old documents.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Transcribe khi nói hoặc viết nhé! checkTranscribe notes - Biên chép ghi chú Ví dụ: She transcribed her lecture notes after the class. (Cô ấy biên chép ghi chú bài giảng sau giờ học.) checkTranscribe interviews - Biên chép phỏng vấn Ví dụ: The journalist transcribed the interviews for the article. (Nhà báo biên chép các cuộc phỏng vấn để viết bài.) checkTranscribe audio - Biên chép âm thanh Ví dụ: The assistant transcribed the audio recording for documentation. (Trợ lý biên chép bản ghi âm để làm tài liệu.) checkTranscribe documents - Biên chép tài liệu Ví dụ: The clerk transcribed old handwritten documents into digital form. (Thư ký biên chép các tài liệu viết tay cũ sang dạng kỹ thuật số.) checkTranscribe accurately - Biên chép chính xác Ví dụ: It’s important to transcribe the text accurately to avoid errors. (Quan trọng là biên chép văn bản chính xác để tránh lỗi.)