VIETNAMESE
bí truyền
truyền thống kín, bí mật
ENGLISH
Esoteric
/ˌɛsəˈtɛrɪk/
arcane, secretive
Bí truyền là những kiến thức hoặc kỹ năng được truyền đạt một cách bí mật qua các thế hệ.
Ví dụ
1.
Cuốn sách này tiết lộ kiến thức bí truyền.
This book reveals esoteric knowledge.
2.
Phương pháp này vẫn là bí truyền của gia đình.
The practice remains esoteric to the family.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Esoteric nhé!
Arcane - Bí truyền, chỉ một số ít người hiểu
Phân biệt:
Arcane mô tả điều gì đó rất ít người biết đến hoặc hiểu được, thường liên quan đến kiến thức chuyên môn hoặc bí mật truyền đời.
Ví dụ:
The arcane rituals were passed down through generations.
(Những nghi lễ bí truyền được truyền qua các thế hệ.)
Cryptic - Khó hiểu, mang tính bí ẩn
Phân biệt:
Cryptic mô tả một điều gì đó mang tính khó hiểu, mơ hồ hoặc đầy ẩn ý.
Ví dụ:
The cryptic message baffled the audience.
(Thông điệp khó hiểu làm khán giả bối rối.)
Recondite - Sâu sắc, chỉ những chuyên gia mới hiểu
Phân biệt:
Recondite mô tả những chủ đề hoặc kiến thức rất khó hiểu, chỉ những người có chuyên môn cao mới tiếp cận được.
Ví dụ:
The professor’s recondite knowledge impressed the students.
(Kiến thức sâu sắc của giáo sư khiến sinh viên ấn tượng.)
Obscure - Không rõ ràng, khó tiếp cận
Phân biệt:
Obscure mô tả điều gì đó khó hiểu, không rõ nghĩa hoặc ít được biết đến.
Ví dụ:
The obscure text required a thorough explanation.
(Văn bản không rõ ràng cần một sự giải thích chi tiết.)
Specialized - Chuyên biệt, chỉ phù hợp với một lĩnh vực cụ thể
Phân biệt:
Specialized mô tả những kiến thức, kỹ năng hoặc nội dung chỉ phù hợp với một nhóm nhỏ người có chuyên môn.
Ví dụ:
The book contains specialized content for biologists.
(Cuốn sách chứa nội dung chuyên biệt dành cho các nhà sinh học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết