VIETNAMESE

bị trượt

bị rớt, bị hụt

word

ENGLISH

Failed

  
VERB

/feɪld/

flopped, missed

Bị trượt là trạng thái không đạt được kết quả như mong đợi hoặc mất thăng bằng.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị trượt kỳ thi cuối.

He failed the final exam.

2.

Cô ấy bị trượt trong việc ký kết hợp đồng.

She failed to secure the contract.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Failed nhé! check Unsuccessful - Không thành công trong việc đạt mục tiêu Phân biệt: Unsuccessful mô tả sự không đạt được kết quả như mong đợi. Ví dụ: The plan was unsuccessful and had to be revised. (Kế hoạch không thành công và phải được sửa đổi.) check Defeated - Bị thất bại, đặc biệt trong một cuộc đối đầu Phân biệt: Defeated mô tả sự thua cuộc trong một cuộc chiến, trận đấu hoặc tranh chấp. Ví dụ: The team was defeated in the finals. (Đội bị thua trong trận chung kết.) check Flopped - Bị thất bại thảm hại, thường liên quan đến sản phẩm hoặc sự kiện Phân biệt: Flopped mô tả sự thất bại nặng nề, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, kinh doanh hoặc sự kiện. Ví dụ: The movie flopped at the box office. (Bộ phim thất bại tại phòng vé.) check Collapsed - Bị thất bại hoặc đổ vỡ hoàn toàn Phân biệt: Collapsed mô tả sự sụp đổ hoặc tan rã hoàn toàn của một hệ thống, dự án hoặc tổ chức. Ví dụ: The project collapsed due to lack of funding. (Dự án thất bại do thiếu kinh phí.) check Foiled - Bị ngăn chặn không đạt được mục tiêu Phân biệt: Foiled mô tả một kế hoạch hoặc ý định bị cản trở hoặc phá vỡ. Ví dụ: Their attempt to escape was foiled by the guards. (Nỗ lực trốn thoát của họ bị ngăn chặn bởi lính canh.)