VIETNAMESE

bí tích

sacred rite, religious ordinance

word

ENGLISH

sacrament

  
NOUN

/ˈsæk.rə.mənt/

phép thánh, nghi thức thiêng liêng

Bí tích là những dấu chỉ hữu hình và hiệu quả của ân sủng, được Đức Kitô thiết lập và ủy thác cho Hội Thánh; qua đó, sự sống thần linh được trao ban cho chúng ta.

Ví dụ

1.

Rửa tội là một bí tích quan trọng trong Kitô giáo.

Baptism is an important sacrament in Christianity.

2.

Bí tích hòa giải giúp tín đồ tìm kiếm sự tha thứ.

The sacrament of confession allows believers to seek forgiveness.

Ghi chú

Từ Bí tích là một từ vựng thuộc chủ đề Kitô giáo – nghi thức thiêng liêng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Visible Signs of Grace - Dấu chỉ hữu hình của ân sủng Ví dụ: Sacraments are visible signs of grace instituted by Christ and entrusted to the Church. (Bí tích là những dấu chỉ hữu hình của ân sủng do Đức Kitô thiết lập và ủy thác cho Hội Thánh.) check Spiritual Nourishment - Sự nuôi dưỡng tâm linh Ví dụ: Each sacrament provides spiritual nourishment and strengthens the believer’s relationship with God. (Mỗi bí tích mang lại sự nuôi dưỡng tâm linh và củng cố mối quan hệ của tín hữu với Thiên Chúa.) check Sacramental Rites - Nghi thức bí tích Ví dụ: The sacramental rites involve prayers, symbols, and the presence of ordained ministers. (Các nghi thức bí tích bao gồm lời cầu nguyện, biểu tượng và sự hiện diện của các giáo sĩ.)