VIETNAMESE
bị thiếu
ENGLISH
Lacking
/ˈlækɪŋ/
missing, insufficient
“Bị thiếu” là không có đủ hoặc mất mát một phần nào đó.
Ví dụ
1.
Lập luận của anh ấy bị thiếu bằng chứng.
His argument was lacking in evidence.
2.
Dự án bị thiếu tài nguyên để hoàn thành.
The project was lacking resources for completion.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lacking nhé!
Deficient - Thiếu hụt, không đủ để đáp ứng yêu cầu
Phân biệt:
Deficient mô tả sự thiếu hụt những yếu tố quan trọng hoặc cần thiết.
Ví dụ:
His diet was deficient in essential vitamins.
(Chế độ ăn của anh ấy thiếu hụt vitamin thiết yếu.)
Inadequate - Không đầy đủ hoặc không đạt tiêu chuẩn
Phân biệt:
Inadequate mô tả tình trạng không đủ hoặc không đáp ứng được tiêu chuẩn mong muốn.
Ví dụ:
The resources provided were inadequate for the task.
(Nguồn lực được cung cấp không đủ cho nhiệm vụ.)
Insufficient - Không đủ số lượng hoặc chất lượng
Phân biệt:
Insufficient mô tả sự không đủ về số lượng hoặc mức độ chất lượng của một thứ gì đó.
Ví dụ:
The insufficient funds delayed the project.
(Thiếu kinh phí làm trì hoãn dự án.)
Deprived - Bị thiếu thốn hoặc không được cung cấp
Phân biệt:
Deprived mô tả tình trạng không được tiếp cận hoặc không có những thứ cần thiết.
Ví dụ:
The deprived area lacked basic amenities.
(Khu vực thiếu thốn không có các tiện nghi cơ bản.)
Scant - Hiếm hoi, không đủ số lượng
Phân biệt:
Scant mô tả sự hạn chế về số lượng, thường rất ít hoặc không đủ.
Ví dụ:
There was scant evidence to support the claim.
(Có rất ít bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết