VIETNAMESE

sự gián đoạn

cản trở

word

ENGLISH

Disruption

  
NOUN

/dɪsˈrʌpʃən/

interruption

"Sự gián đoạn" là hiện tượng một quy trình hoặc hoạt động bị ngừng hoặc bị làm chậm do yếu tố bên trong hoặc bên ngoài.

Ví dụ

1.

Sự gián đoạn chuỗi cung ứng đã gây ra chậm trễ trong sản xuất.

The supply chain disruption caused delays in production.

2.

Sự gián đoạn công nghệ dẫn đến những thay đổi nhanh chóng trong ngành.

Technological disruptions lead to rapid industry changes.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Disruption nhé! check Disrupt (verb) - Làm gián đoạn, phá vỡ Ví dụ: The protesters disrupted the meeting by shouting slogans. (Những người biểu tình đã làm gián đoạn cuộc họp bằng cách hô khẩu hiệu.) check Disruptive (adjective) - Mang tính gián đoạn, phá hoại Ví dụ: Disruptive technologies have changed the way businesses operate. (Các công nghệ mang tính gián đoạn đã thay đổi cách thức hoạt động của doanh nghiệp.) check Disruptively (adverb) - Một cách gián đoạn, phá hoại Ví dụ: The students behaved disruptively during the lecture. (Các sinh viên đã cư xử một cách gián đoạn trong suốt bài giảng.)