VIETNAMESE
Bên trong
ENGLISH
Inside
/ˌɪnˈsaɪd/
within, interior
“Bên trong” là vị trí nằm trong lòng hoặc bên trong một vật thể hoặc không gian.
Ví dụ
1.
Con mèo đang trốn bên trong hộp.
The cat is hiding inside the box.
2.
Các chi tiết được in bên trong bìa sách.
The details are printed inside the cover of the book.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Inside khi nói hoặc viết nhé!
Look inside - Nhìn vào bên trong
Ví dụ:
She looked inside the box to find the gift.
(Cô ấy nhìn vào bên trong chiếc hộp để tìm món quà.)
Inside information - Thông tin nội bộ
Ví dụ:
The journalist had access to inside information.
(Nhà báo có quyền truy cập vào thông tin nội bộ.)
Inside joke - Câu chuyện đùa nội bộ
Ví dụ:
They shared an inside joke that only their group understood.
(Họ chia sẻ một câu chuyện đùa nội bộ mà chỉ nhóm của họ hiểu.)
Inside voice - Giọng nói nhỏ nhẹ
Ví dụ:
Please use your inside voice in the library.
(Hãy nói nhỏ nhẹ trong thư viện.)
Inside the house - Bên trong ngôi nhà
Ví dụ:
The children are playing inside the house.
(Bọn trẻ đang chơi bên trong ngôi nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết