VIETNAMESE

bên giao và bên nhận

bên giao và bên nhận

word

ENGLISH

the delivering and receiving parties

  
NOUN

/ðə dɪˈlɪvərɪŋ ənd rɪˈsiːvɪŋ ˈpɑːrtiz/

transferor and transferee

“Bên giao và bên nhận” là một thuật ngữ pháp lý chỉ hai bên tham gia vào một giao dịch hoặc hợp đồng.

Ví dụ

1.

Thỏa thuận ràng buộc cả bên giao và bên nhận.

The agreement binds both the delivering and receiving parties.

2.

Bên giao và bên nhận phải tuân thủ các quy định.

The delivering and receiving parties must follow regulations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của parties nhé! check Participants - Những người tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể Phân biệt: Participants thường chỉ những người tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện có tổ chức. Ví dụ: The participants in the meeting had diverse views. (Những người tham gia buổi họp có quan điểm rất đa dạng.) check Stakeholders - Những bên có lợi ích liên quan đến một quyết định hoặc hành động Phân biệt: Stakeholders dùng để chỉ các bên có lợi ích hoặc mối quan tâm liên quan đến kết quả của một hoạt động. Ví dụ: The project’s stakeholders will review the plan tomorrow. (Các bên liên quan đến dự án sẽ xem xét kế hoạch vào ngày mai.) check Contract participants - Các bên tham gia vào một hợp đồng hoặc giao dịch Phân biệt: Participants có thể dùng trong bối cảnh hợp đồng hoặc giao dịch thương mại. Ví dụ: Both participants in the contract agreed to the terms. (Cả hai bên tham gia hợp đồng đều đồng ý với các điều khoản.)