VIETNAMESE

bên đường

ven đường

word

ENGLISH

Roadside

  
NOUN

/ˈroʊdsaɪd/

curbside

“Bên đường” là vị trí ngay sát lề đường, thường để chỉ khu vực ven đường.

Ví dụ

1.

Họ đã đỗ xe bên đường.

They parked their car by the roadside.

2.

Chợ được đặt ngay bên đường.

The market is located by the roadside.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Road nhé! check Hit the road – Lên đường, bắt đầu chuyến đi Ví dụ: We need to hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta cần khởi hành sớm để tránh tắc đường.) check A long road ahead – Còn nhiều thử thách phía trước Ví dụ: Starting a business is exciting, but there’s a long road ahead. (Khởi nghiệp rất thú vị, nhưng vẫn còn nhiều thử thách phía trước.) check At a crossroads – Đứng trước quyết định quan trọng Ví dụ: She is at a crossroads in her career, unsure of what to do next. (Cô ấy đang đứng trước một quyết định quan trọng trong sự nghiệp, không chắc nên làm gì tiếp theo.) check The road less traveled – Con đường ít người đi, quyết định khác biệt Ví dụ: He chose the road less traveled by starting his own company instead of working for someone else. (Anh ấy chọn con đường ít người đi bằng cách tự khởi nghiệp thay vì làm thuê cho người khác.)