VIETNAMESE

bầu không khí

không gian, không khí

word

ENGLISH

air

  
NOUN

/ɛər/

ambience

Bầu không khí là tình trạng không khí trong một khu vực hoặc cảm giác tổng quan của nơi đó.

Ví dụ

1.

Bầu không khí trong phòng căng thẳng trong cuộc thảo luận.

The room had a tense air during the discussion.

2.

Không khí trong lành bên ngoài thật sảng khoái.

The fresh air outside was refreshing.

Ghi chú

Bầu không khí là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Bầu không khí nhé! check Nghĩa 1: Không khí (chỉ hỗn hợp các chất khí bao quanh Trái Đất)

Tiếng Anh: Air Ví dụ: The air was crisp and fresh after the storm. (Không khí trở nên mát mẻ và trong lành sau cơn bão.) check Nghĩa 2: Không gian/Khung cảnh (Chỉ cảm nhận chung về một không gian, địa điểm.)

Tiếng Anh: Ambience Ví dụ: The restaurant had a romantic ambience with candlelight. (Nhà hàng có bầu không khí lãng mạn với ánh nến.) check Nghĩa 3: Tâm trạng, tinh thần (Chỉ trạng thái cảm xúc, tinh thần chung của một tập thể hoặc một tình huống.)

Tiếng Anh: Atmosphere Ví dụ: The atmosphere of the meeting was tense. (Bầu không khí của cuộc họp rất căng thẳng.)