VIETNAMESE

bầu khí quyển

khí quyển

word

ENGLISH

atmosphere

  
NOUN

/ˈætməsfɪr/

air layer

Bầu khí quyển là lớp không khí bao quanh Trái Đất, chứa các khí cần thiết cho sự sống.

Ví dụ

1.

Bầu khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ có hại.

The atmosphere protects Earth from harmful radiation.

2.

Thay đổi trong bầu khí quyển có thể ảnh hưởng đến thời tiết toàn cầu.

Changes in the atmosphere can affect global weather.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ atmosphere khi nói hoặc viết nhé! check Earth's atmosphere – Bầu khí quyển của Trái Đất Ví dụ: The Earth's atmosphere protects us from harmful solar radiation. (Bầu khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại.) check Atmosphere of tension – Bầu không khí căng thẳng Ví dụ: The atmosphere of tension in the room was palpable. (Bầu không khí căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được.) check Relaxed atmosphere – Bầu không khí thư giãn Ví dụ: The relaxed atmosphere of the café made it a great place to work. (Bầu không khí thư giãn của quán cà phê khiến nó trở thành nơi làm việc tuyệt vời.)