VIETNAMESE

Bầu giác

Gạo thơm, gạo chất lượng

word

ENGLISH

Chassalia curviflora

  
NOUN

/tʃæˈseɪliə kɜːrˈvɪflərə/

High-quality rice

Bầu giác là một loại cây thảo dược, thuộc họ Cà phê, có tác dụng chữa sốt rét, hắc lào và một số bệnh ngoài da.

Ví dụ

1.

Gạo Ba Giang nổi tiếng vì hương vị của nó.

Ba Giang rice is famous for its flavor.

2.

Người ta ưa chuộng gạo Ba Giang cho các bữa ăn đặc biệt.

People prefer Ba Giang rice for special meals.

Ghi chú

Từ bầu giác là một từ vựng thuộc lĩnh vực dược liệu và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Medicinal plants - Cây dược liệu Ví dụ: Medicinal plants like Chassalia curviflora treat skin conditions. (Cây dược liệu như bầu giác được dùng để chữa các bệnh ngoài da.) check Herbal treatments - Trị liệu thảo dược Ví dụ: Herbal treatments using Chassalia curviflora are effective for fevers. (Các bài thuốc thảo dược sử dụng bầu giác hiệu quả trong điều trị sốt.) check Anti-inflammatory herbs - Thảo dược kháng viêm Ví dụ: This herb has strong anti-inflammatory properties. (Loại thảo dược này có đặc tính kháng viêm mạnh.) check Traditional medicine - Y học cổ truyền Ví dụ: Traditional medicine includes Chassalia curviflora for treating infections. (Y học cổ truyền sử dụng bầu giác để chữa nhiễm trùng.) check Wild plants - Cây hoang dã Ví dụ: Wild plants like Chassalia curviflora thrive in tropical forests. (Các cây hoang dã như bầu giác phát triển mạnh trong rừng nhiệt đới.)