VIETNAMESE

chiết trung

tổng hợp, đa dạng

word

ENGLISH

eclectic

  
ADJ

/ɪˈklɛk.tɪk/

diverse, integrative

“Chiết trung” là cách tiếp cận kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một quan điểm hoặc phong cách riêng.

Ví dụ

1.

Phong cách chiết trung của nghệ sĩ kết hợp các yếu tố từ nhiều nền văn hóa.

The artist’s eclectic style combines elements of various cultures.

2.

Thiết kế chiết trung thường thu hút một lượng lớn khán giả.

Eclectic designs often appeal to a broad audience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eclectic nhé! check Diverse - Đa dạng Phân biệt: Diverse nhấn mạnh sự đa dạng nói chung, trong khi Eclectic đề cập đến việc kết hợp có chọn lọc các yếu tố khác nhau để tạo nên phong cách hoặc quan điểm riêng. Ví dụ: Her bookshelf contains a diverse collection of novels. (Kệ sách của cô ấy chứa một bộ sưu tập tiểu thuyết đa dạng.) check Varied - Đa dạng, khác nhau Phân biệt: Varied chỉ sự khác nhau giữa nhiều yếu tố, nhưng không nhất thiết phải có sự lựa chọn có chủ ý như Eclectic. Ví dụ: The restaurant offers a varied menu with dishes from different countries. (Nhà hàng cung cấp một thực đơn đa dạng với các món ăn từ nhiều quốc gia khác nhau.) check Selective - Chọn lọc Phân biệt: Selective nhấn mạnh vào quá trình lựa chọn kỹ lưỡng, trong khi Eclectic chỉ sự kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Ví dụ: He is very selective about the books he reads. (Anh ấy rất chọn lọc về những cuốn sách mình đọc.) check Fusion - Sự kết hợp, pha trộn Phân biệt: Fusion thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, ẩm thực hoặc âm nhạc để mô tả sự pha trộn giữa nhiều phong cách khác nhau, trong khi Eclectic có thể áp dụng rộng rãi hơn. Ví dụ: The restaurant serves fusion cuisine that blends Asian and European flavors. (Nhà hàng phục vụ ẩm thực kết hợp pha trộn giữa hương vị châu Á và châu Âu.)