VIETNAMESE

Bảo trợ chuyên môn

Hỗ trợ chuyên môn

word

ENGLISH

Professional sponsorship

  
NOUN

/prəˈfɛʃənl ˈspɒnsəʃɪp/

Expert guidance

“Bảo trợ chuyên môn” là sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn từ chuyên gia hoặc tổ chức có kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực.

Ví dụ

1.

Chương trình nhận bảo trợ chuyên môn từ các lãnh đạo ngành.

The program received professional sponsorship from industry leaders.

2.

Bảo trợ chuyên môn nâng cao uy tín.

Professional sponsorship enhances credibility.

Ghi chú

Từ Bảo trợ chuyên môn là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo dục, sự kiện, và phát triển nghề nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Expert mentorship - Hướng dẫn từ chuyên gia Ví dụ: Professional sponsorship provides expert mentorship for career advancement. (Bảo trợ chuyên môn cung cấp hướng dẫn từ chuyên gia để thăng tiến sự nghiệp.) check Corporate sponsorship - Tài trợ doanh nghiệp Ví dụ: Professional sponsorship is often funded through corporate sponsorship initiatives. (Bảo trợ chuyên môn thường được tài trợ thông qua các sáng kiến tài trợ doanh nghiệp.) check Skill development - Phát triển kỹ năng Ví dụ: Professional sponsorship programs focus on skill development for participants. (Các chương trình bảo trợ chuyên môn tập trung vào phát triển kỹ năng cho người tham gia.) check Knowledge transfer - Chuyển giao kiến thức Ví dụ: Professional sponsorship ensures effective knowledge transfer in technical fields. (Bảo trợ chuyên môn đảm bảo chuyển giao kiến thức hiệu quả trong các lĩnh vực kỹ thuật.) check Career networking - Kết nối nghề nghiệp Ví dụ: Professional sponsorship facilitates career networking opportunities for mentees. (Bảo trợ chuyên môn tạo điều kiện cho các cơ hội kết nối nghề nghiệp cho những người được bảo trợ.)