VIETNAMESE

Báo hiệu

ra tín hiệu

word

ENGLISH

Signal

  
VERB

/ˈsɪgnl/

Indicate

Báo hiệu là đưa ra dấu hiệu hoặc tín hiệu cho điều gì sắp xảy ra.

Ví dụ

1.

Chuông báo hiệu giờ vào học.

The bell signaled the start of the class.

2.

Vui lòng đảm bảo tín hiệu rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Please ensure the signal is clear to avoid confusion.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Signal khi nói hoặc viết nhé! checkSignal something - Báo hiệu điều gì Ví dụ: The referee signaled the start of the game. (Trọng tài báo hiệu bắt đầu trận đấu.) checkSignal with lights - Báo hiệu bằng đèn Ví dụ: The driver signaled with lights to indicate a turn. (Người lái xe báo hiệu bằng đèn để chỉ hướng rẽ.) checkSignal a warning - Báo hiệu cảnh báo Ví dụ: The siren signaled a warning for nearby residents. (Còi báo hiệu cảnh báo cho cư dân lân cận.) checkSignal approval - Báo hiệu sự đồng ý Ví dụ: She nodded to signal her approval. (Cô ấy gật đầu để báo hiệu sự đồng ý.) checkSignal a change - Báo hiệu sự thay đổi Ví dụ: The red sky signaled a change in weather. (Bầu trời đỏ báo hiệu sự thay đổi thời tiết.)