DOL Dictionary
VIETNAMESE
ban lãnh đạo
ban điều hành, đội ngũ lãnh đạo
ENGLISH
leadership team
NOUN/ˈliːdərˌʃɪp ˈtiːm/
management team, senior leadership
Ban lãnh đạo là nhóm người chịu trách nhiệm dẫn dắt và đưa ra các quyết định quan trọng cho một tổ chức hoặc công ty. Cách dịch phổ biến là “leadership team”.
Ví dụ
1.
Ban lãnh đạo sẽ họp vào sáng mai.
The **leadership team** will meet tomorrow morning.
2.
Ban lãnh đạo công ty đã thông báo kế hoạch mới.
The company's **leadership team** announced a new plan.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của leadership team nhé!
Leadership team – nhóm lãnh đạo của tổ chức
Ví dụ:
The leadership team meets every Monday.
(Ban lãnh đạo họp vào mỗi thứ Hai.)
Management team – nhóm quản lý, thường phụ trách điều hành công việc hằng ngày
Ví dụ:
The management team reviewed the team's progress.
(Ban quản lý đã xem xét tiến độ của nhóm.)
Board of directors – hội đồng quản trị, thường giám sát công ty và đưa ra các quyết định cấp cao
Ví dụ:
The board of directors approved the proposal.
(Hội đồng quản trị đã thông qua đề xuất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
