VIETNAMESE

khu vực

ENGLISH

area

  
NOUN

/ˈɛriə/

zone, site

Khu vực là vùng được giới hạn, với những đặc điểm hoặc chức năng riêng, khác với xung quanh.

Ví dụ

1.

Các khu vực trên cả nước đêm nay sẽ có mưa vài nơi.

All areas of the country will have some rain tonight.

2.

Họ tìm cách đi vào khu vực hạn chế.

They try to go into the restricted area.

Ghi chú

Sự khác biệt giữa location, area, sitezone:

- location: vị trí là vị trí của một địa điểm, trong khu vực hoặc toàn cầu.

VD: What's your nearest location? - Địa điểm gần nhất ở đâu?

- area: khu vực là một khu vực hoặc một phần của thị trấn, thế giới,... bao quanh một địa điểm hoặc một sự kiện.

VD: This is an area of dense population. - Đây là một khu vực đông dân.

- site: địa điểm là nơi bạn xây dựng một toà nhà, một thị trấn nhỏ,... hoặc một số sự kiện có thể đang diễn ra.

VD: Danang is the prime site for tourism development. - Đà Nẵng là một địa điểm tốt nhất để phát triển du lịch.

- zone: khu vực là một khu vực hạn chế, được sử dụng cho một mục đich hoặc mục đích sử dụng cụ thể.

VD: He is working within the zone of submarine activity. - Anh ấy làm việc trong khu vực hoạt động của tàu ngầm.