VIETNAMESE

Bán đất

chuyển nhượng đất

word

ENGLISH

Sell land

  
VERB

/sɛl lænd/

Liquidate property

Bán đất là chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho người khác để đổi lấy tiền.

Ví dụ

1.

Anh ấy bán đất để tài trợ cho dự án kinh doanh.

He sold land to fund his business venture.

2.

Vui lòng tham khảo ý kiến pháp lý trước khi bán đất.

Please consult legal advice before selling land.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Sell nhé!

checkSeller (n) - Người bán hàng Ví dụ: The seller offered a discount for bulk purchases. (Người bán hàng đưa ra chiết khấu khi mua số lượng lớn.)

checkSelling (n) - Hoạt động bán hàng Ví dụ: Selling real estate requires good communication skills. (Bán bất động sản cần có kỹ năng giao tiếp tốt.)

checkSale (n) - Việc bán hàng, doanh số Ví dụ: The sale of the property was finalized last week. (Việc bán bất động sản đã hoàn tất vào tuần trước.)

checkSold (adj) - Đã bán Ví dụ: The land was sold to a developer. (Mảnh đất đã được bán cho một nhà phát triển.)

checkResell (v) - Bán lại Ví dụ: They plan to resell the house at a higher price. (Họ dự định bán lại ngôi nhà với giá cao hơn.)