VIETNAMESE
Buôn may bán đắt
Kinh doanh phát đạt
ENGLISH
Prosperous trading
/ˈprɒspərəs ˈtreɪdɪŋ/
Successful trade
“Buôn may bán đắt” là thành ngữ chỉ sự thành công và thuận lợi trong hoạt động kinh doanh, bán được nhiều hàng với giá cao.
Ví dụ
1.
Người chủ cửa hàng mong buôn may bán đắt.
The shopowner wishes for prosperous trading.
2.
Kinh doanh phát đạt phản ánh nhu cầu thị trường mạnh.
Prosperous trading reflects strong market demand.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của prosperous trading nhé!
Successful trading – Buôn bán thành công
Phân biệt:
Successful trading chỉ sự thành công trong các giao dịch mua bán, tương tự như prosperous trading, nhưng có thể không nhấn mạnh vào sự phát đạt và phát triển trong kinh doanh.
Ví dụ:
The successful trading of stocks led to significant profits for the investors.
(Việc buôn bán thành công cổ phiếu đã mang lại lợi nhuận đáng kể cho các nhà đầu tư.)
Flourishing trade – Thương mại phát đạt
Phân biệt:
Flourishing trade là việc buôn bán phát triển mạnh mẽ và mang lại lợi nhuận lớn, tương tự như prosperous trading, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự phát triển bền vững của hoạt động thương mại.
Ví dụ:
The flourishing trade in the region helped boost its economy.
(Thương mại phát đạt trong khu vực đã giúp thúc đẩy nền kinh tế của nó.)
Thriving business – Kinh doanh thịnh vượng
Phân biệt:
Thriving business là doanh nghiệp đang phát triển mạnh và thành công, tương tự như prosperous trading, nhưng nhấn mạnh vào mức độ phát triển và thành công của doanh nghiệp hơn là chỉ hành động buôn bán.
Ví dụ:
The company has become a thriving business due to its innovative products.
(Công ty đã trở thành một doanh nghiệp thịnh vượng nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết