VIETNAMESE

Bán đắt hàng

Bán chạy

word

ENGLISH

High sales

  
NOUN

/haɪ seɪlz/

Fast-selling

“Bán đắt hàng” là tình trạng hàng hóa hoặc dịch vụ được tiêu thụ với tốc độ nhanh và số lượng lớn.

Ví dụ

1.

Sản phẩm đang bán đắt hàng trong tháng này.

The product is experiencing high sales this month.

2.

Bán đắt hàng phản ánh nhu cầu thị trường mạnh.

High sales reflect strong market demand.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của high sales nhé! check Strong sales - Doanh số mạnh Phân biệt: Strong sales chỉ doanh số bán hàng cao, tương tự như high sales, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự bền vững hoặc mạnh mẽ của doanh số trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ: The company experienced strong sales throughout the holiday season. (Công ty đã trải qua doanh số mạnh trong suốt mùa lễ hội.) check Rapid sales - Doanh số nhanh Phân biệt: Rapid sales là tình trạng bán hàng diễn ra với tốc độ nhanh chóng, tương tự như high sales, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự tăng trưởng nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: The rapid sales of the new smartphone exceeded expectations. (Doanh số nhanh chóng của chiếc điện thoại thông minh mới đã vượt qua kỳ vọng.) check High demand - Nhu cầu cao Phân biệt: High demand là mức độ yêu cầu và mong muốn sản phẩm hoặc dịch vụ của người tiêu dùng cao, có thể dẫn đến high sales, nhưng chỉ tập trung vào yếu tố nhu cầu. Ví dụ: The product’s high demand led to high sales during the launch. (Nhu cầu cao của sản phẩm đã dẫn đến doanh số bán hàng cao trong quá trình ra mắt.)