VIETNAMESE

Bãi thị

Tẩy chay thương mại

word

ENGLISH

Trade boycott

  
NOUN

/treɪd ˈbɔɪkɒt/

Market protest

“Bãi thị” là hành động ngừng hoặc từ chối tham gia hoạt động kinh doanh hoặc thương mại như một hình thức phản đối.

Ví dụ

1.

Công nhân tổ chức bãi thị để đòi lương cao hơn.

Workers organized a trade boycott for better wages.

2.

Bãi thị nâng cao nhận thức về thực hành công bằng.

Trade boycotts raise awareness for fair practices.

Ghi chú

Từ Bãi thị là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại và chính sách đối ngoại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Economic boycott - Tẩy chay kinh tế Ví dụ: A trade boycott can be part of an economic boycott against a country. (Bãi thị có thể là một phần của tẩy chay kinh tế chống lại một quốc gia.) check Embargo - Cấm vận Ví dụ: Trade boycotts are sometimes accompanied by embargoes on specific goods. (Bãi thị đôi khi đi kèm với các lệnh cấm vận đối với hàng hóa cụ thể.) check Consumer protest - Biểu tình người tiêu dùng Ví dụ: Trade boycotts are often driven by consumer protests against unfair practices. (Bãi thị thường được thúc đẩy bởi các cuộc biểu tình của người tiêu dùng chống lại các hành vi không công bằng.) check Trade restrictions - Hạn chế thương mại Ví dụ: Trade boycotts result in trade restrictions that impact global supply chains. (Bãi thị dẫn đến các hạn chế thương mại ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.) check Market disruption - Gián đoạn thị trường Ví dụ: A trade boycott can cause significant market disruption in affected sectors. (Bãi thị có thể gây ra sự gián đoạn thị trường đáng kể trong các ngành bị ảnh hưởng.)