VIETNAMESE

Bài khóa

Bài học chính, Nội dung bài học

word

ENGLISH

Main Lesson

  
NOUN

/meɪn ˈlɛsn/

Core Exercise, Lesson Material

“Bài khóa” là bài tập hoặc bài học chính trong giáo trình, thường để luyện tập kỹ năng.

Ví dụ

1.

Bài khóa tập trung vào các chủ đề cốt lõi của môn học.

The main lesson focuses on the core topics of the subject.

2.

Học sinh đã ôn lại bài khóa trước bài kiểm tra.

Students reviewed the main lesson before the quiz.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Main Lesson nhé! check Core Lesson – Bài học cốt lõi Phân biệt: Core Lesson tập trung vào nội dung chính trong giáo trình. Ví dụ: The main lesson of the day focused on algebraic equations. (Bài khóa của ngày tập trung vào các phương trình đại số.) check Primary Text – Văn bản chính Phân biệt: Primary Text chỉ văn bản hoặc nội dung học tập chính trong bài học. Ví dụ: The main lesson included a primary text for reading practice. (Bài khóa bao gồm một văn bản chính để thực hành đọc.) check Essential Exercise – Bài tập thiết yếu Phân biệt: Essential Exercise nhấn mạnh vào bài tập quan trọng được sử dụng để luyện tập kỹ năng. Ví dụ: The main lesson had an essential exercise on grammar rules. (Bài khóa có một bài tập thiết yếu về các quy tắc ngữ pháp.)