VIETNAMESE

Bạch thoại

Tiếng phổ thông, Tiếng Trung hiện đại

word

ENGLISH

Vernacular Chinese

  
NOUN

/vəˈnækjʊlə ˈʧaɪniːz/

Modern Chinese, Common Speech

“Bạch thoại” là tiếng Trung Quốc hiện đại được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

1.

Bạch thoại đề cập đến ngôn ngữ nói và viết được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Vernacular Chinese refers to the spoken and written language used in everyday life.

2.

Cuốn tiểu thuyết được viết bằng bạch thoại để tiếp cận một lượng độc giả rộng hơn.

The novel was written in vernacular Chinese to reach a broader audience.

Ghi chú

Vernacular Chinese là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Modern Standard Chinese – Tiếng Trung tiêu chuẩn hiện đại Ví dụ: Vernacular Chinese is closely related to Modern Standard Chinese. (Bạch thoại có liên quan chặt chẽ với tiếng Trung tiêu chuẩn hiện đại.) check Spoken Language – Ngôn ngữ nói Ví dụ: Vernacular Chinese is primarily used as a spoken language. (Bạch thoại chủ yếu được sử dụng như một ngôn ngữ nói.) check Simplified Characters – Chữ viết giản thể Ví dụ: Vernacular Chinese often uses simplified characters for written communication. (Bạch thoại thường sử dụng chữ viết giản thể trong giao tiếp bằng văn bản.) check Literary Tradition – Truyền thống văn học Ví dụ: Vernacular Chinese has become the foundation of modern Chinese literary tradition. (Bạch thoại đã trở thành nền tảng của truyền thống văn học Trung Quốc hiện đại.) check Everyday Communication – Giao tiếp hàng ngày Ví dụ: Vernacular Chinese is used for everyday communication across China. (Bạch thoại được sử dụng cho giao tiếp hàng ngày trên khắp Trung Quốc.)