VIETNAMESE

Bạch chủng

Chủng tộc da trắng, Nhóm bạch chủng

word

ENGLISH

Caucasian

  
NOUN

/kɔːˈkeɪʒən/

White Race, European Ethnic Group

“Bạch chủng” là thuật ngữ chỉ nhóm người da trắng theo phân loại nhân chủng học.

Ví dụ

1.

Bạch chủng là một trong những nhóm chủng tộc chính được phân loại bởi các nhà nhân chủng học.

The Caucasian race is one of the major racial groups classified by anthropologists.

2.

Các nghiên cứu lịch sử thường đề cập đến các mẫu di cư của bạch chủng.

Historical studies often reference the migration patterns of Caucasians.

Ghi chú

Caucasian là một từ vựng thuộc nhân chủng học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ethnic Group – Nhóm dân tộc Ví dụ: The term Caucasian refers to an ethnic group primarily from Europe and parts of Asia. (Thuật ngữ bạch chủng chỉ một nhóm dân tộc chủ yếu từ châu Âu và một phần châu Á.) check Anthropological Classification – Phân loại nhân chủng học Ví dụ: Caucasian is an anthropological classification used in the 19th century. (Bạch chủng là một phân loại nhân chủng học được sử dụng vào thế kỷ 19.) check Physical Characteristics – Đặc điểm hình thái Ví dụ: The Caucasian group is often associated with specific physical characteristics. (Nhóm bạch chủng thường gắn liền với các đặc điểm hình thái cụ thể.) check Caucasus Region – Khu vực Caucasus Ví dụ: The term Caucasian originates from the Caucasus region. (Thuật ngữ bạch chủng bắt nguồn từ khu vực Caucasus.) check Historical Usage – Cách sử dụng lịch sử Ví dụ: The term Caucasian has evolved in its historical usage over time. (Thuật ngữ bạch chủng đã thay đổi trong cách sử dụng lịch sử qua thời gian.)