VIETNAMESE

bà la môn

tu sĩ Ấn Độ giáo

word

ENGLISH

Brahmin

  
NOUN

/ˈbrɑːm.ɪn/

Hindu priest

“Bà-la-môn” là tầng lớp tu sĩ cao nhất trong xã hội Ấn Độ cổ đại, thuộc hệ thống đẳng cấp Varna.

Ví dụ

1.

Các Bà la môn chịu trách nhiệm thực hiện các nghi lễ tôn giáo.

Brahmins are responsible for performing religious rituals.

2.

Tầng lớp Bà la môn có ảnh hưởng lớn trong xã hội Ấn Độ giáo.

The Brahmin caste has a significant influence in Hindu society.

Ghi chú

Từ Bà-la-môn là một từ vựng thuộc chủ đề xã hội – hệ thống đẳng cấp Ấn Độ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Varna System - Hệ thống đẳng cấp Varna Ví dụ: The Brahmins belong to the Varna system, which categorizes society into four classes. (Bà-la-môn thuộc hệ thống Varna, phân chia xã hội thành bốn giai cấp.) check Spiritual Leadership - Lãnh đạo tinh thần Ví dụ: Brahmins serve as spiritual leaders, guiding religious practices and rituals. (Bà-la-môn đóng vai trò lãnh đạo tinh thần, hướng dẫn các nghi thức và thực hành tôn giáo.) check Hindu Scriptures - Kinh điển Hindu Ví dụ: Brahmins are responsible for preserving and interpreting Hindu scriptures. (Bà-la-môn chịu trách nhiệm bảo tồn và diễn giải kinh điển Hindu.)