VIETNAMESE
Ba bên
Quan hệ ba bên
ENGLISH
Tripartite
/ˈtraɪˌpɑːrtaɪt/
Tri-party relations
“Ba bên” là sự tham gia của ba bên trong một thỏa thuận, giao dịch hoặc quan hệ hợp tác.
Ví dụ
1.
Một thỏa thuận ba bên đã được ký hôm qua.
A tripartite agreement was signed yesterday.
2.
Hợp tác ba bên thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
Tripartite cooperation promotes mutual understanding.
Ghi chú
Từ tripartite là một từ vựng thuộc lĩnh vực hợp đồng và quan hệ đối tác. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Bilateral agreement - Thỏa thuận song phương
Ví dụ:
A bilateral agreement is made between two parties to establish mutual terms.
(Một thỏa thuận song phương được thiết lập giữa hai bên để xác định các điều khoản chung.)
Multilateral agreement - Thỏa thuận đa phương
Ví dụ:
The multilateral agreement involves more than two parties in an international trade deal.
(Thỏa thuận đa phương bao gồm nhiều hơn hai bên trong một giao dịch thương mại quốc tế.)
Partnership agreement - Thỏa thuận hợp tác
Ví dụ:
The company signed a partnership agreement with two other businesses.
(Công ty đã ký kết một thỏa thuận hợp tác với hai doanh nghiệp khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết