VIETNAMESE
bá âm
chiếm ưu thế âm thanh
ENGLISH
overtone dominance
/ˈoʊvərtoʊn ˈdɒmɪnəns/
sound imbalance
Bá âm là hiện tượng trong âm nhạc khi một nốt hoặc tần số chiếm ưu thế, gây ảnh hưởng đến sự cân bằng âm thanh.
Ví dụ
1.
Bá âm trong bản ghi âm khiến giai điệu khó nhận ra hơn.
The overtone dominance in the recording made the melody harder to discern.
2.
Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh các cài đặt để giảm bớt hiện tượng bá âm.
The sound engineer adjusted the settings to reduce overtone dominance.
Ghi chú
Bá âm là từ thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học, đặc biệt là âm vị học, hoặc giao tiếp, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Harmonic balance - Sự cân bằng giữa các tần số trong một âm thanh
Ví dụ:
Maintaining harmonic balance is essential for a pleasant listening experience.
(Duy trì sự cân bằng hài hòa là điều cần thiết để có trải nghiệm nghe dễ chịu.)
Resonance - Hiện tượng cộng hưởng
Ví dụ:
The resonance of the instrument can amplify overtone dominance.
(Sự cộng hưởng của nhạc cụ có thể khuếch đại hiện tượng bá âm.)
Fundamental frequency - Tần số cơ bản
Ví dụ:
Overtone dominance can sometimes overshadow the fundamental frequency.
(Hiện tượng bá âm đôi khi có thể làm lu mờ tần số cơ bản.)
Timbre -Âm sắc
Ví dụ:
The overtone dominance significantly affects the timbre of the sound.
(Hiện tượng bá âm ảnh hưởng lớn đến âm sắc của âm thanh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết