VIETNAMESE
Áp sát vào
tiếp cận gần
ENGLISH
Press close
/prɛs kləʊs/
Push near
Áp sát vào là đến gần một cách chặt chẽ hoặc sát với bề mặt.
Ví dụ
1.
Anh ấy áp sát vào tường để nghe cuộc trò chuyện.
He pressed close to the wall to listen to the conversation.
2.
Vui lòng áp sát vào bàn để dễ tiếp cận hơn.
Please press close to the table for better reach.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Press close khi nói hoặc viết nhé!
Press close to the wall - Áp sát vào tường
Ví dụ:
They pressed close to the wall to avoid being seen.
(Họ áp sát vào tường để tránh bị nhìn thấy.)
Press close to stay warm - Áp sát để giữ ấm
Ví dụ:
The hikers pressed close to stay warm in the cold.
(Những người đi bộ áp sát nhau để giữ ấm trong giá lạnh.)
Press close in fear - Áp sát trong sợ hãi
Ví dụ:
The dog pressed close to its owner in fear of the fireworks.
(Con chó áp sát vào chủ vì sợ pháo hoa nổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết