VIETNAMESE
Áp giá
Đặt mức giá
ENGLISH
Price imposition
/praɪs ˌɪmpəˈzɪʃən/
Price setting
“Áp giá” là việc thiết lập hoặc áp đặt một mức giá cụ thể cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ
1.
Chính phủ áp giá cố định cho gạo.
The government imposed a fixed price for rice.
2.
Áp giá đảm bảo sự ổn định thị trường.
Price imposition ensures market stability.
Ghi chú
Từ Áp giá là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và chính sách giá. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Price fixing - Ấn định giá
Ví dụ:
Price imposition occurs when authorities enforce price fixing for essential goods.
(Áp giá xảy ra khi chính quyền thực hiện việc ấn định giá đối với các mặt hàng thiết yếu.)
Price control - Kiểm soát giá
Ví dụ:
Price imposition is a form of price control to stabilize the market.
(Áp giá là một hình thức kiểm soát giá để ổn định thị trường.)
Minimum price - Giá sàn
Ví dụ:
Price imposition may include setting a minimum price for agricultural products.
(Áp giá có thể bao gồm việc đặt giá sàn cho các sản phẩm nông nghiệp.)
Tariff regulation - Quy định giá thuế
Ví dụ:
Price imposition often aligns with tariff regulations in international trade.
(Áp giá thường phù hợp với các quy định giá thuế trong thương mại quốc tế.)
Subsidy - Trợ cấp
Ví dụ:
Price imposition policies are sometimes supported by government subsidies.
(Chính sách áp giá đôi khi được hỗ trợ bởi trợ cấp của chính phủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết