VIETNAMESE

Áp dụng cho

thực hiện đối với

word

ENGLISH

Apply to

  
VERB

/əˈplaɪ tuː/

Implement for

Áp dụng cho là sử dụng một biện pháp hoặc quy định trong một trường hợp cụ thể.

Ví dụ

1.

Chính sách mới áp dụng cho tất cả nhân viên.

The new policy applies to all employees.

2.

Vui lòng đảm bảo các quy định áp dụng cho mọi người tham gia một cách công bằng.

Please ensure the rules apply to every participant equally.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Apply khi nói hoặc viết nhé! checkApply + to something/ someone - Áp dụng cho điều gì/ ai Ví dụ: This rule applies to all employees. (Quy tắc này áp dụng cho tất cả nhân viên.)

checkApply + for something - Đăng ký hoặc xin điều gì Ví dụ: She applied for a job at the company. (Cô ấy nộp đơn xin việc tại công ty.)

checkApply + in practice - Áp dụng trong thực tế Ví dụ: He applied the theory in practice. (Anh ấy đã áp dụng lý thuyết vào thực tế.)

checkApply + pressure - Gây áp lực Ví dụ: They applied pressure to make him resign. (Họ gây áp lực buộc anh ấy từ chức.)

checkApply + carefully - Áp dụng cẩn thận Ví dụ: Please apply the paint carefully. (Vui lòng sơn cẩn thận.)