VIETNAMESE

Áp đặt một gánh nặng

đặt gánh nặng

word

ENGLISH

Impose a burden

  
VERB

/ɪmˈpəʊz ə ˈbɜːdn/

Burden someone

Áp đặt một gánh nặng là buộc ai đó chịu trách nhiệm hoặc nhiệm vụ nặng nề.

Ví dụ

1.

Công ty áp đặt một gánh nặng lên nhân viên bằng công việc thêm.

The company imposed a burden on employees with extra tasks.

2.

Vui lòng đừng áp đặt gánh nặng lên người khác không cần thiết.

Please don’t impose a burden on others unnecessarily.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Burden khi nói hoặc viết nhé! Bear a burden - Gánh chịu một gánh nặng Ví dụ: He bore the burden of supporting his family alone. (Anh ấy gánh chịu gánh nặng hỗ trợ gia đình một mình.) Share a burden - Chia sẻ gánh nặng Ví dụ: They shared the burden of caring for their elderly parents. (Họ chia sẻ gánh nặng chăm sóc cha mẹ già.) Relieve a burden - Giảm bớt gánh nặng Ví dụ: The charity worked to relieve the burden on struggling families. (Tổ chức từ thiện nỗ lực giảm bớt gánh nặng cho các gia đình gặp khó khăn.) Shift a burden - Chuyển giao gánh nặng Ví dụ: The policy shifted the burden from employers to employees. (Chính sách chuyển giao gánh nặng từ người sử dụng lao động sang người lao động.)