VIETNAMESE

Áp chế

khống chế

word

ENGLISH

Dominate

  
VERB

/ˈdɒmɪneɪt/

Rule over

Áp chế là kiểm soát hoặc điều khiển người khác một cách mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Chế độ áp chế người dân bằng chính sách nghiêm ngặt.

The regime dominated the citizens with strict policies.

2.

Vui lòng tránh áp chế người khác trong thảo luận.

Please avoid dominating others in discussions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Dominate nhé!

checkDomination (noun) - Sự thống trị Ví dụ: The domination of the market was clear. (Sự thống trị thị trường là rõ ràng.)

checkDominant (adjective) - Áp đảo, chiếm ưu thế Ví dụ: The dominant team won easily. (Đội chiếm ưu thế đã thắng dễ dàng.)

checkDominated (adjective) - Bị áp chế Ví dụ: The weaker players were dominated by their opponents. (Các người chơi yếu thế hơn đã bị áp chế bởi đối thủ.)

checkDominating (noun) - Việc thống trị Ví dụ: Dominating others shows lack of cooperation. (Việc thống trị người khác cho thấy thiếu sự hợp tác.)