VIETNAMESE

ao chuôm

vũng nước, hồ nhỏ

word

ENGLISH

pond

  
NOUN

/pɒnd/

small lake, water body

Ao chuôm là vùng nước nhỏ, thường dùng để nuôi trồng thủy sản hoặc làm cảnh trong vườn.

Ví dụ

1.

Lũ trẻ trong làng tắm ở ao chuôm mỗi mùa hè.

The village children swam in the pond every summer.

2.

Nông dân sử dụng ao chuôm để nuôi cá.

Farmers use the pond for fish farming.

Ghi chú

Pond là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của pond nhé! check Nghĩa 1: Thuật ngữ không chính thức chỉ Đại Tây Dương, thường dùng trong cụm từ "the pond" để nói về khoảng cách giữa Anh và Mỹ. Ví dụ: He moved across the pond to start a new job in New York. (Anh ấy đã chuyển sang bên kia Đại Tây Dương để bắt đầu công việc mới ở New York.) check Nghĩa 2: Một khu vực nhỏ chứa nước nhân tạo, thường được sử dụng để nuôi trồng thủy sản. Ví dụ: The farmer built a pond to raise fish for his family. (Người nông dân xây một ao để nuôi cá cho gia đình.)