VIETNAMESE

Shin cậu bé bút chì

Shin, cậu bé tinh nghịch

word

ENGLISH

Crayon Shin-chan

  
NOUN

/ˈʃɪnˌtʃæn/

Shin cậu bé bút chì là một nhân vật hoạt hình Nhật Bản nổi tiếng với tính cách hài hước và tinh nghịch.

Ví dụ

1.

Shin cậu bé bút chì là một nhân vật anime nổi tiếng ở Nhật Bản.

Crayon Shin-chan is a popular anime character in Japan.

2.

Em trai tôi rất thích xem Shin cậu bé bút chì.

My younger brother loves watching Crayon Shin-chan.

Ghi chú

Crayon Shin-chan (Shin cậu bé bút chì) là từ thuộc lĩnh vực giải trí và phim hoạt hình. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Mischievous character – Nhân vật tinh nghịch Ví dụ: Shin is a mischievous character who often gets into trouble. (Shin là một nhân vật tinh nghịch, thường xuyên gây rắc rối.) check Slice of life – Câu chuyện đời thường Ví dụ: Crayon Shin-chan captures the humor in everyday family life. (Shin cậu bé bút chì tái hiện sự hài hước trong cuộc sống gia đình hàng ngày.) check Iconic Japanese anime – Anime biểu tượng của Nhật Bản Ví dụ: Crayon Shin-chan is considered an iconic Japanese anime. (Shin cậu bé bút chì được coi là một anime biểu tượng của Nhật Bản.) check Humorous storytelling – Cách kể chuyện hài hước Ví dụ: The humorous storytelling in Crayon Shin-chan appeals to all ages. (Cách kể chuyện hài hước trong Shin cậu bé bút chì hấp dẫn mọi lứa tuổi.)