VIETNAMESE

Thanh gươm diệt quỷ

Kimetsu no Yaiba

word

ENGLISH

Demon Slayer

  
NOUN

/ˈdiː.mən ˈsleɪ.ɚ/

Thanh gươm diệt quỷ là tên bộ phim/anime nổi tiếng dựa trên manga cùng tên, kể về cuộc chiến chống lại loài quỷ của các kiếm sĩ diệt quỷ.

Ví dụ

1.

Thanh gươm diệt quỷ là một trong những bộ anime nổi tiếng nhất.

Demon Slayer is one of the most popular anime series.

2.

Người hâm mộ anime hành động yêu thích "Thanh gươm diệt quỷ" vì những trận chiến gay cấn.

Fans of action anime love "Demon Slayer" for its intense battles.

Ghi chú

Từ Demon Slayer là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa đại chúng (anime & manga). Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Shonen Anime – Anime dành cho thanh thiếu niên Ví dụ: Demon Slayer is a popular shonen anime with intense action scenes. (Thanh gươm diệt quỷ là một anime shonen nổi tiếng với các cảnh hành động gay cấn.) check Demon Hunter – Thợ săn quỷ Ví dụ: The protagonist of Demon Slayer is a skilled demon hunter. (Nhân vật chính của Thanh gươm diệt quỷ là một thợ săn quỷ tài giỏi.) check Blade Mastery – Sự tinh thông kiếm thuật Ví dụ: Tanjiro undergoes rigorous training to achieve blade mastery. (Tanjiro trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt để đạt được sự tinh thông kiếm thuật.) check Supernatural Battle – Trận chiến siêu nhiên Ví dụ: The anime features many supernatural battles between demon slayers and monsters. (Anime có nhiều trận chiến siêu nhiên giữa các kiếm sĩ diệt quỷ và quái vật.)