VIETNAMESE

ánh sáng mặt trời

ánh sáng trời

word

ENGLISH

sunlight

  
NOUN

/ˈsʌnlaɪt/

solar glow

Ánh sáng mặt trời là ánh sáng trực tiếp từ mặt trời chiếu xuống.

Ví dụ

1.

Ánh sáng mặt trời làm sáng cả căn phòng.

Sunlight brightened the entire room.

2.

Ánh sáng mặt trời giúp cây cối phát triển khỏe mạnh hơn.

The sunlight helped the plants grow healthier.

Ghi chú

Ánh sáng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Ánh sáng nhé! check Nghĩa 1: Năng lượng bức xạ mà mắt có thể nhìn thấy được, giúp tạo nên khả năng quan sát môi trường xung quanh. Tiếng Anh: Light Ví dụ: The light in the room was too bright to sleep. (Ánh sáng trong phòng quá sáng để ngủ.) check Nghĩa 2: Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời chiếu xuống trái đất. Tiếng Anh: Sunlight Ví dụ: The sunlight illuminated the garden beautifully. (Ánh sáng mặt trời chiếu sáng khu vườn một cách tuyệt đẹp.) check Nghĩa 3: Ánh sáng nhân tạo được tạo ra bởi bóng đèn hoặc các thiết bị chiếu sáng khác. Tiếng Anh: Artificial light Ví dụ: Artificial light is essential for working at night. (Ánh sáng nhân tạo rất cần thiết để làm việc vào ban đêm.) check Nghĩa 4: Ánh sáng tượng trưng cho sự hy vọng, tri thức hoặc sự khai sáng về tinh thần. Tiếng Anh: Illumination Ví dụ: The teacher’s words brought illumination to his confused mind. (Lời nói của giáo viên đã mang lại ánh sáng cho tâm trí rối bời của anh ấy.) check Nghĩa 5: Ánh sáng phản chiếu hoặc phát ra từ các bề mặt hoặc vật liệu như kim cương, nước. Tiếng Anh: Glow Ví dụ: The glow of the diamond was mesmerizing. (Ánh sáng phát ra từ viên kim cương thật mê hoặc.)