VIETNAMESE

trời mát

thời tiết dễ chịu

word

ENGLISH

cool weather

  
PHRASE

/kuːl ˈwɛðər/

pleasant weather

Trời mát là trạng thái thời tiết dễ chịu, không quá nóng hay lạnh.

Ví dụ

1.

Trời mát rất lý tưởng để đi bộ đường dài.

Cool weather is ideal for hiking.

2.

Mọi người đều thích thời tiết mát mẻ hôm nay.

Everyone enjoyed the cool weather today.

Ghi chú

Từ Cool là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Cool nhé! check Nghĩa 1: Mát mẻ Ví dụ: The weather is cool in the evening, perfect for a walk. (Thời tiết buổi tối mát mẻ, rất lý tưởng để đi dạo.) check Nghĩa 2: Ngầu, phong cách Ví dụ: He looks so cool in that leather jacket. (Anh ấy trông thật ngầu trong chiếc áo khoác da đó.) check Nghĩa 3: Làm nguội Ví dụ: Let the soup cool before serving it. (Hãy để súp nguội trước khi phục vụ.) check Nghĩa 4: Điềm tĩnh Ví dụ: She stayed cool even during the heated argument. (Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh ngay cả khi tranh cãi căng thẳng.) check Nghĩa 5: Tuyệt vời Ví dụ: We’re going to the beach tomorrow! Cool! (Ngày mai chúng ta sẽ đi biển! Tuyệt vời!)